Enterprise Asset Management · Integrated with SAP S/4HANA PM · For Maintenance Technicians & Operations
| Component / Nút | Thao tác | Mô tả Nghiệp vụ EAM | SAP Backend Integration |
|---|---|---|---|
Header Scan QR Icon |
Tap | Mở Camera quét mã QR thiết bị tại hiện trường để tra cứu tức thời thông tin Master Data. | IE03 / IL03 OData |
Header Notification Bell |
Tap | Xem danh sách báo động sự cố khẩn Z3, tin nhắn điều độ từ Trưởng ca và cảnh báo vật tư. | IW28 Notification |
KPI Open Work Orders (24) |
Tap Card | Hiển thị tổng số WO chưa hoàn thành. Bấm vào để chuyển sang tab Work Order List filtered "Open". | IW38 Status CRTD/REL |
KPI In Progress (7) |
Tap Card | Các Lệnh đang được KTV bấm Start thực thi. Cập nhật tiến độ % công việc thực tế. | IW38 Status INPR |
KPI Overdue (5) |
Tap Card | Cảnh báo màu đỏ các Lệnh đã vượt quá Scheduled Date. Ưu tiên xử lý khẩn cấp. | IW38 Due Date Check |
Quick 1. Scan QR |
Quick Action | Lối tắt quét mã QR Code trên tài sản, tủ điện, máy móc hiện trường. | EQ/FLOC Lookup |
Quick 2. My Work Orders |
Quick Action | Chuyển nhanh tới danh sách Lệnh bảo trì được giao đích danh cho KTV. | IW38 Partner Filter |
Quick 3. Create Notif. |
Quick Action | Tạo mới Báo sự cố sự cố khẩn (Notification Z3), chụp ảnh gửi lên SAP. | BAPI_ALM_NOTIF_CREATE |
Quick 4. Record Measurement |
Quick Action | Ghi nhận thông số điểm đo (áp suất, nhiệt độ, giờ chạy máy, chỉ số điện/nước). | IK11 Measuring Doc |
Quick 5. Material Req. |
Quick Action | Tạo đề xuất rút vật tư phụ tùng từ kho kỹ thuật tòa nhà. | ZSMM001 Mvt Z53 |
Bottom Bottom Nav (5 Tabs) |
Switch Tab | Điều hướng chính: Home · Work Orders (Badge 24) · Notifications (Badge 5) · Assets · More. | App Global Routing |
| Component / Nút | Thao tác | Mô tả Nghiệp vụ EAM | SAP Backend Integration |
|---|---|---|---|
Search Search Bar |
Input Text | Tìm kiếm realtime theo Mã WO, Mã Thiết bị (`EQ-10045`), Vị trí Kỹ thuật (`WH-01`). | OData $filter search |
Filter Filter Pills |
Select Pill | Bộ lọc nhanh: Tất cả · High Priority · Preventive (ZPM1) · Corrective (ZPM3). | WO Type / Priority |
Tab Tab Bar (3 Tabs) |
Switch Tab | Phân loại trạng thái: Assigned (8) · In Progress (7) · Completed (12). | Status System Filter |
Card WO Number Link |
Tap Card | Xem tóm tắt thông tin Lệnh, Mã tài sản, Vị trí hiện trường và Planner Group đảm nhận. | IW33 WO Read |
Action Nút "Detail" |
Click Button | Mở màn hình Chi tiết Lệnh bảo trì (Screen 03) để xem Operations, Vật tư & Checklist. | Navigate Screen 03 |
Action Nút "▶ Start" |
Click Primary | Bắt đầu thực thi công việc: Ghi nhận Start Time, chuyển trạng thái Lệnh từ Assigned sang In Progress. | BAPI_ALM_CONFIRMATION |
FAB Floating QR Scan |
Floating Action | Nút tròn nổi góc dưới màn hình cho phép KTV mở nhanh camera quét QR Code tài sản mọi lúc. | Quick QR Scanner |
| Component / Nút | Thao tác | Mô tả Nghiệp vụ EAM | SAP Backend Integration |
|---|---|---|---|
KPI Material Summary Grid |
View Summary | 5 Thẻ KPI nhỏ: Planned (5) · Reserved (5) · Issued (4) · Used (3) · Remaining (2). | RESB Reservation Data |
Card Material Card |
View Card | Hiển thị Mã VT (`MAT-10042`), Tên phụ tùng, Nhóm VT, Kho (`WH-01 / Bin A-04`), Bảng 5 số lượng & Progress Bar. | MARA / MARD Lookup |
Action Nút "Update Used Qty" |
Click Primary | Mở Bottom Sheet 2 nhập số lượng thực tế đã tiêu thụ, lý do điều chỉnh & ghi chú. | IW41 / MIGO Mvt 261 |
Action Nút "+ Add Material" |
Click Action | Mở Bottom Sheet 3 tạo yêu cầu rút thêm vật tư phát sinh ngoài hiện trường (Z53). | ZSMM001 Mvt Z53 |
Sheet 1. Material Detail Sheet |
Bottom Sheet Overlay | Xem chi tiết: Mã, Tên, Nhà kho, Vị trí Storage Bin, Tồn kho khả dụng (Available Stock), Đơn giá & Chi phí. | MMBE Stock Check |
Sheet 2. Update Used Qty Sheet |
Bottom Sheet Overlay | Form nhập Used Quantity, Lý do điều chỉnh, Remark, nút Cancel và Save & Sync SAP. | Goods Issue Post |
Sheet 3. Add Additional Material |
Bottom Sheet Overlay | Form thêm vật tư khẩn: Search, Scan Barcode/QR, Số lượng, Đơn vị, Lý do, Ảnh đính kèm & Submit. | Reservation Create |
Sticky Stock Lookup |
Sticky Action | Nút tra cứu tồn kho thời gian thực tại các kho kỹ thuật thuộc dự án. | MMBE Stock Read |
Sync SAP Sync Status Tag |
Status Chip | 4 trạng thái đồng bộ: Synced (Xanh) · Pending (Xanh dương) · Failed (Đỏ) · Offline (Cam). | OData Queue Sync |
| Component / Nút | Thao tác | Mô tả Nghiệp vụ EAM | SAP Backend Integration |
|---|---|---|---|
Header Title & Back |
Tap | Hiển thị tiêu đề module Notification Z3 và lối tắt điều hướng về Dashboard. | App Global Nav |
Search Search Bar |
Input Text | Tìm kiếm realtime theo Mã Notification (`NOTIF-2026-03891`), Tên thiết bị, Vị trí FLOC. | OData $filter search |
Filter Quick Filter Pills |
Select Filter | Lọc nhanh theo trạng thái: Tất cả · Open · Assigned · In Progress · Completed. | IW28 Status Filter |
Card Notification Card |
Tap Card | Hiển thị mã Notification, Tiêu đề sự cố, Equipment, FLOC, Priority Badge, Status Chip và Ngày tạo. | BAPI_ALM_NOTIF_GET_LIST |
Badge Priority Badge |
Visual Tag | Cảnh báo mức độ ưu tiên theo quy định SAP: High (Đỏ), Medium (Cam), Low (Xanh). | PRIOK Field (1,2,3) |
Chip Status Chip |
Visual Tag | Hiển thị trạng thái dòng đời: Open (Mới tạo) → WO Created (Đã tạo Lệnh) → In Progress → Completed. | System Status NOPR/ORDR |
FAB Extended FAB "+ Báo sự cố" |
Click Primary | Nút hành động nổi mở nhanh Màn hình 05 (Create Notification) để lập báo cáo sự cố khẩn cấp. | Navigate Screen 05 |
Bottom Bottom Navigation |
Switch Tab | Thanh điều hướng 5 tabs đồng nhất: Home · Work Orders · Notifications (Active) · Assets · More. | Bottom Bar Integration |
| Component / Nút | Thao tác | Mô tả Nghiệp vụ EAM | SAP Backend Integration |
|---|---|---|---|
Header Back & Title |
Tap | Nút Back (←) hủy thao tác hoặc quay lại danh sách. Badge chỉ dẫn module SAP IW21. | Local Form State |
QR Nút Quét QR Code |
Click Action | Mở camera quét mã QR dán trên thiết bị/tủ điện để điền tự động Mã Equipment & FLOC. | IE03 / IL03 Read |
Input Equipment & FLOC |
Select / Auto | Chọn hoặc tự động điền Tên thiết bị (`EQ-10048295`) và Vị trí kỹ thuật tương ứng. | EQUNR & T370T |
Catalog Failure Category |
Dropdown Select | Chọn mã danh mục hư hỏng theo chuẩn SAP (Catalog Code Group / Damage Code). | QS42 Catalog Type C |
Priority Priority Selector |
Chip Selection | Chọn mức độ ưu tiên: High (Ưu tiên cao), Medium (Trung bình), Low (Thấp). | PRIOK Mapping |
Text Title & Description |
Input Text | Nhập Tiêu đề ngắn gọn và Mô tả chi tiết hiện trạng hư hỏng, dấu hiệu bất thường. | QMTXT Long Text |
Media Camera & Gallery |
Upload Media | Chụp ảnh trực tiếp hoặc chọn từ thư viện. Hiển thị thumbnail kèm nút xóa. | GOS Attachment Service |
Action Nút "Lưu nháp" |
Click Secondary | Lưu thông tin tạm thời vào bộ nhớ SQLite khi chưa có mạng internet hiện trường. | Offline Storage |
Action Nút "Gửi Notification" |
Click Primary | Tạo Notification và đẩy Payload OData v4 về SAP S/4HANA PM. Mở Success Dialog. | BAPI_ALM_NOTIF_CREATE |
| Component / Nút | Thao tác | Mô tả Nghiệp vụ EAM | SAP Backend Integration |
|---|---|---|---|
Header Header & Status |
View Header | Hiển thị Mã Notification (`NOTIF-2026-03891`), Priority Badge, Status Chip và SAP Module tag. | IW29 Status Read |
Section Thông tin chung |
View Section | Hiển thị Thiết bị, FLOC, Người báo sự cố, Ngày giờ phát hiện, Mã lỗi và Mô tả chi tiết. | BAPI_ALM_NOTIF_GET_DETAIL |
Timeline Timeline Visual (6 Steps) |
Visual Indicator | Cột mốc 6 bước: Created → Assigned → Released → Work Order Created → In Progress → Completed. | Notif Lifecycle System |
Gallery Ảnh hiện trường |
Tap Image | Lưới hiển thị các hình ảnh chụp thực tế sự cố tại hiện trường. Nhấp vào để phóng to full screen. | GOS Attachment Grid |
Comment Lịch sử cập nhật |
View / Add | Nhật ký chỉ đạo của Trưởng ca M&E và ghi chú xử lý của KTV trực tiếp tại hiện trường. | QMTXT Append |
Action Nút "Chỉnh sửa" |
Click Secondary | Cho phép KTV bổ sung thêm thông tin hoặc đính kèm thêm hình ảnh nếu Notification chưa đóng. | IW22 Edit Mode |
Action Nút "Xem Work Order" |
Click Primary Action | Liên kết điều hướng trực tiếp sang Màn hình 03 (Work Order Detail) của Lệnh bảo trì tương ứng (`WO-2026-08421`). | Navigate Screen 03 |
Action Complete Notification |
Click Action | Đóng Notification (NOCO) sau khi công việc khắc phục sự cố đã hoàn thành triệt để. | BAPI_ALM_NOTIF_CLOSE |
| Component / Nút | Thao tác | Mô tả Nghiệp vụ EAM | SAP Backend Integration |
|---|---|---|---|
Search Search Bar |
Input Text | Tìm kiếm theo Mã Equipment (`EQ-10048295`), Tên thiết bị (`Chiller CH-01`), Vị trí FLOC (`WH-01`). | OData $filter search |
QR Quick Scan Button |
Click Action | Mở nhanh Camera quét mã QR Code để định danh tài sản tức thời ngoài hiện trường. | QR Scanner Service |
Quick Quick Action Cards |
Tap Card | Khối truy cập nhanh: Scan QR · Thiết bị tra cứu gần đây (Recent) · Thiết bị yêu thích (Favorites). | Local Cache & History |
Filter Status Filter Pills |
Select Filter | Bộ lọc theo trạng thái vận hành: Tất cả · Running (Xanh) · Maintenance (Cam) · Breakdown (Đỏ) · Out of Service (Xám). | System Status Filter |
Card Equipment Card |
Tap Card | Mỗi card hiển thị Mã EQ, Tên tài sản, Vị trí FLOC, Tòa nhà, Trạng thái vận hành & Phân loại nhóm thiết bị. Bấm để mở Màn hình 08. | Navigate Screen 08 |
State Empty State Box |
Visual Box | Hiển thị giao diện khi không tìm thấy dữ liệu hoặc khi từ khóa tìm kiếm không hợp lệ. | Empty View Component |
| Component / Nút | Thao tác | Mô tả Nghiệp vụ EAM | SAP Backend Integration |
|---|---|---|---|
Section 1. Thông tin Thiết bị |
View Card | Hiển thị Master Data: Equipment Number, Asset Name, FLOC, Tòa nhà, Tầng, Phòng, Nhà sản xuất, Model, Serial, Ngày lắp đặt & Bảo hành. | IE03 Master Data Read |
KPI 2. Trạng thái Thiết bị |
View KPI | 4 thẻ KPI: Running Status, Mức độ quan trọng (Criticality Class A), Ngày bảo trì gần nhất & Lịch bảo trì kế tiếp. | ABC Indicator & PM Plan |
History 3. Lịch sử Bảo trì |
View List | Timeline ghi nhận các đợt bảo dưỡng quá khứ (WO, KTV thực hiện, Kết quả). Nút "Xem tất cả" mở danh sách đầy đủ. | IW39 WO History |
WO 4. Work Order Đang Mở |
Click Card | Danh sách các Lệnh bảo trì chưa đóng liên quan trực tiếp đến thiết bị. Nút "Xem chi tiết" điều hướng thẳng sang Screen 03. | IW38 Open Orders |
Docs 5. Tài liệu & Manual |
Click Document | Đính kèm tài liệu hướng dẫn vận hành (Manual PDF), Quy trình bảo trì (SOP) và Sơ đồ bản vẽ kỹ thuật (Drawing DWG). | GOS Attachment Service |
Gallery 6. Hình ảnh Thiết bị |
View Gallery | Thư viện ảnh chụp tổng thể thiết bị, nhãn Serial Number và hình ảnh hiện trường lắp đặt thực tế. | Asset Image Service |
Quick 7. Thao tác Nhanh |
1-Tap Action | Thanh lối tắt: + Tạo Notification (S05) · Xem Work Order (S02) · Ghi chỉ số đo IK11 · Chia sẻ thông tin. | Global Shortcuts |
| Component / Nút | Thao tác | Mô tả Nghiệp vụ EAM | SAP Backend Integration |
|---|---|---|---|
Search Search Bar |
Input Text | Tìm kiếm realtime theo Điểm đo (`MP-10048`), Tên thiết bị (`Chiller CH-01`), Vị trí FLOC (`WH-01`). | OData $filter search |
Filter Multi-Filter Pills |
Select Pill | Bộ lọc đa chiều: Tất cả · Tòa nhà (Building) · Tầng · Thiết bị · FLOC · Loại điểm đo (Nhiệt độ/Áp suất/Giờ chạy). | IK08 Point Type Filter |
Card Measurement Point Card |
View Card | Mỗi card hiển thị Icon thiết bị, Tên EQ, Mã Điểm đo (`MP-10048`), Đơn vị đo (`°C`, `bar`, `h`), Ngày ghi gần nhất & Chỉ số đo gần nhất. | IK03 Point Read |
Badge Status Chip Badge |
Status Tag | ● **Chưa ghi** (Xám/Vàng) · ● **Đã ghi hôm nay** (🟢 Xanh) · ● **Quá hạn** (🔴 Đỏ). | Schedule Due Status |
Action Nút "Record" |
Click Action | Nút hành động cuối mỗi Card mở Màn hình 10 (Record Measurement) để nhập chỉ số đo thực tế. | Navigate Screen 10 |
FAB Extended FAB "+ Record" |
Click Primary | Nút nổi "+ Record Measurement" cho phép chọn nhanh điểm đo hoặc quét QR Code để nhập chỉ số. | Quick Record Action |
| Component / Nút | Thao tác | Mô tả Nghiệp vụ EAM | SAP Backend Integration |
|---|---|---|---|
Header Title & Back |
Tap | Tiêu đề "Measurement Reading", nút Back (←) hủy hoặc quay lại danh sách điểm đo. | App Global Nav |
Info Information Card |
View Card | Hiển thị Equipment, FLOC, Measurement Point, Measurement Type, Unit (`°C`), Reading cũ (`62 °C`) & Ngày ghi. | IK03 Master Data Read |
Form Form Input Fields |
Input Form | Ô nhập Reading Value (Number), Reading Date (Date Picker), Reading Time (Time Picker), Counter Overflow (Toggle Yes/No) & Remark. | IK11 Form Validation |
Media Camera & Gallery Attachment |
Upload Media | Chụp ảnh đồng hồ đo hoặc chọn từ thư viện kèm khung Preview thumbnail ảnh chụp hiện trường. | GOS Attachment Service |
Warn Warning Card (Vượt ngưỡng) |
Threshold Alert | Cảnh báo màu vàng nổi bật "Measurement exceeds normal threshold (78°C > 65°C)" kèm nút "+ Create Notification". | Condition Monitoring Alert |
Flow Luồng Tích hợp SAP S/4HANA |
Process Flow | Measurement Reading → SAP Integration Suite → SAP S/4HANA PM (Measurement Doc) → Condition Monitoring → Maintenance Planning. | BAPI_MEASUREDOC_CREATE |
Action Bottom Actions (Save / Submit) |
Sticky Bar | Nút `Save Draft`, `Submit` (Tạo Measurement Doc & mở thông báo *"Measurement recorded successfully"*) và `Cancel`. | IK11 Post Document |
REL → INPR by Trần Khoa